Chúng tôi làm gì?

Dịch vụ

Chúng tôi chuyên cung cấp các dịch vụ cho doanh nghiệp của bạn

Chi phí hợp lý là gì? Những khoản chi được trừ khi tính thuế TNDN doanh nghiệp cần biết

28/03/2026

Trong quá trình làm kế toán thuế, cụm từ chi phí hợp lý gần như là chủ đề hot mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng phải đối mặt. Hiểu đúng thì tối ưu thuế, hiểu sai là có thể bị lập biên bản ngay đồng thời bị phát sinh các khoản phí tưởng như là đã xử lý xong rồi.

Vậy chi phí hợp lý là gì? Những khoản nào được tính vào chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN? Bài này sẽ bóc tách rõ từng lớp giúp bạn đọc không những hiểu rõ mà còn áp dụng được thực tế.

Chi phí hợp lý là gì?

Chi phí hợp lý là các khoản chi thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và được phép trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN. Hiểu đơn giản hơn, chi phí hợp lý chính là tiền doanh nghiệp bỏ ra “đúng luật” để làm ăn, thì được tính vào chi phí, từ đó giảm phần lợi nhuận chịu thuế (khi báo cáo tài chính năm).

Điều kiện để một khoản chi được xem là chi phí hợp lý

Không phải cứ doanh nghiệp chi tiền là được tính. Một khoản chi muốn trở thành chi phí hợp lý cần đạt đủ 3 điều kiện:

1. Liên quan đến hoạt động kinh doanh

Chi phải phục vụ trực tiếp hoặc gián tiếp cho việc tạo ra doanh thu. Ví dụ: Mua nguyên vật liệu, Chi phí marketing, Lương nhân viên.

2. Có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp

Đây là “cửa tử” nhiều doanh nghiệp dính nhất. Chứng từ cần có như: Hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn hợp lệ, Hợp đồng (nếu có), Biên bản nghiệm thu, thanh lý. Thiếu giấy tờ đồng nghĩa với việc phần tiền chi này sẽ bị loại khỏi danh sách chi phí hợp lý.

3. Thanh toán không dùng tiền mặt (với hóa đơn từ 05 triệu)

Hàng hóa trên 5 triệu đồng từ 01/7/2025 phải chuyển khoản mới được khấu trừ thuế GTGT theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP. Có nghĩa là các mặt hàng và dịch vụ có giá trị từ 5 triệu đồng trở lên, cần được chuyển khoản từ tài khoản công ty mua đến tài khoản công ty bán, thì mới được xuất hóa đơn GTGT tính vào chi phí hợp lý.

chi phí hợp lý

Các khoản chi phí hợp lý được trừ khi tính thuế TNDN

Dưới đây là những hạng mục quen thuộc trong danh sách chi phí hợp lý:

1. Chi phí nguyên vật liệu, hàng hóa

Đây là core cost, gần như doanh nghiệp nào cũng có, ví dụ như: Mua hàng để sản xuất hoặc bán, Chi phí vận chuyển, bốc xếp…

Chi phí nguyên vật liệu, hàng hóa là khoản chi phí phát sinh từ việc mua và sử dụng các loại nguyên liệu, vật tư, hàng hóa phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp. Bao gồm nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, công cụ dụng cụ tiêu hao và hàng hóa mua vào để bán lại. Chi phí này thường chiếm tỷ trọng lớn trong giá vốn và có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Việc ghi nhận cần dựa trên hóa đơn, chứng từ hợp lệ và được quản lý chặt chẽ thông qua nhập – xuất – tồn kho nhằm đảm bảo tính chính xác, minh bạch và đáp ứng yêu cầu về kế toán, thuế.

2. Chi phí tiền lương, tiền công

Chi phí tiền lương, tiền công là khoản chi phí doanh nghiệp trả cho người lao động để đổi lấy sức lao động, bao gồm lương cơ bản, phụ cấp, tiền thưởng, tiền làm thêm giờ và các khoản có tính chất lương khác. Đây là một trong những chi phí hoạt động quan trọng, phản ánh trực tiếp nguồn lực nhân sự tham gia vào quá trình sản xuất – kinh doanh. Việc ghi nhận chi phí tiền lương cần đảm bảo đầy đủ chứng từ, hợp đồng lao động, bảng lương và tuân thủ quy định về thuế, bảo hiểm xã hội theo pháp luật hiện hành, nhằm đảm bảo tính hợp lý, hợp lệ khi hạch toán chi phí của doanh nghiệp.

Chi phí này bao gồm: Lương nhân viên, Thưởng (nếu có quy chế rõ ràng), Phụ cấp.

Lưu ý: Phải có hợp đồng lao động + bảng lương + chứng từ thanh toán.

3. Chi phí khấu hao tài sản cố định

Chi phí khấu hao tài sản cố định là khoản chi phí được phân bổ dần theo thời gian sử dụng của các tài sản có giá trị lớn và thời gian sử dụng dài như máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, nhà xưởng,… Thay vì ghi nhận toàn bộ chi phí tại thời điểm mua, doanh nghiệp sẽ phân bổ giá trị tài sản này vào chi phí sản xuất – kinh doanh theo từng kỳ (tháng/quý/năm) tương ứng với mức độ sử dụng. Việc trích khấu hao giúp phản ánh chính xác hơn hiệu quả hoạt động, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định kế toán và thuế hiện hành.

4. Chi phí thuê tài sản

Chi phí thuê tài sản là khoản chi phí doanh nghiệp phải trả để sử dụng các tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình, phục vụ cho hoạt động sản xuất – kinh doanh, như thuê văn phòng, nhà xưởng, phương tiện vận tải, máy móc thiết bị,… Khoản chi phí này được ghi nhận theo kỳ thanh toán hoặc thời gian sử dụng thực tế theo hợp đồng thuê. Để được tính là chi phí hợp lý, doanh nghiệp cần có đầy đủ hợp đồng thuê, chứng từ thanh toán và hóa đơn hợp lệ (nếu có), đồng thời đảm bảo việc thanh toán tuân thủ quy định pháp luật về thuế và kế toán hiện hành.

5. Chi phí dịch vụ mua ngoài

Chi phí dịch vụ mua ngoài là khoản chi phí doanh nghiệp chi trả cho các dịch vụ do bên thứ ba cung cấp nhằm phục vụ hoạt động sản xuất – kinh doanh, như dịch vụ vận chuyển, điện, nước, internet, bảo trì, tư vấn, quảng cáo, thuê ngoài nhân sự,… Đây là nhóm chi phí linh hoạt, phát sinh thường xuyên và gắn liền với nhu cầu vận hành thực tế của doanh nghiệp. Để được ghi nhận là chi phí hợp lý, các khoản này cần có hợp đồng (nếu có), hóa đơn chứng từ hợp lệ và thanh toán đúng quy định, đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với quy định về kế toán, thuế hiện hành.

6. Chi phí lãi vay

Chi phí lãi vay là khoản chi phí phát sinh từ việc doanh nghiệp sử dụng vốn vay từ các tổ chức tín dụng, cá nhân hoặc tổ chức khác để phục vụ hoạt động sản xuất – kinh doanh. Khoản chi phí này bao gồm tiền lãi phải trả theo hợp đồng vay trong từng kỳ kế toán. Để được tính là chi phí hợp lý, chi phí lãi vay cần đáp ứng các điều kiện như: khoản vay phục vụ mục đích kinh doanh, có đầy đủ hợp đồng vay, chứng từ thanh toán hợp lệ và lãi suất không vượt quá mức quy định theo pháp luật hiện hành. Việc ghi nhận đúng chi phí lãi vay giúp doanh nghiệp phản ánh chính xác chi phí sử dụng vốn và tối ưu hiệu quả tài chính.

7. Chi phí quảng cáo, marketing

Chi phí quảng cáo, marketing là khoản chi phí doanh nghiệp chi trả cho các hoạt động nhằm quảng bá thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng mục tiêu, như chạy quảng cáo trực tuyến, tổ chức sự kiện, sản xuất nội dung, thiết kế ấn phẩm truyền thông, thuê KOLs/agency,… Đây là khoản chi phí quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và gia tăng doanh thu. Để được ghi nhận là chi phí hợp lý, các khoản chi này cần có đầy đủ hợp đồng, kế hoạch triển khai (nếu có), hóa đơn chứng từ hợp lệ và chứng minh được mối liên hệ với hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật về kế toán, thuế hiện hành.

8. Chi phí công tác, tiếp khách

Chi phí công tác, tiếp khách là khoản chi phí phát sinh khi doanh nghiệp cử nhân sự đi công tác hoặc thực hiện các hoạt động tiếp đón, làm việc với đối tác, khách hàng nhằm phục vụ hoạt động sản xuất – kinh doanh. Bao gồm các chi phí như: đi lại, lưu trú, ăn uống, phụ cấp công tác, chi phí tiếp khách, hội họp,… Đây là khoản chi phí cần thiết để duy trì và phát triển quan hệ kinh doanh. Để được ghi nhận là chi phí hợp lý, các khoản chi này cần có đầy đủ quyết định công tác (nếu có), bảng kê chi phí, hóa đơn chứng từ hợp lệ và phù hợp với quy chế tài chính nội bộ cũng như quy định của pháp luật về kế toán, thuế hiện hành.

9. Chi phí bảo hiểm cho người lao động

Chi phí bảo hiểm cho người lao động là khoản chi phí doanh nghiệp phải đóng theo quy định của pháp luật nhằm đảm bảo quyền lợi an sinh cho người lao động, bao gồm bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) và các khoản bảo hiểm khác (nếu có). Các khoản này được tính trên cơ sở tiền lương tham gia bảo hiểm và được trích nộp định kỳ theo quy định. Đây là chi phí bắt buộc, có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi và ổn định đời sống cho người lao động. Để được ghi nhận là chi phí hợp lý, doanh nghiệp cần thực hiện đăng ký, kê khai và nộp đầy đủ các khoản bảo hiểm theo quy định, đồng thời lưu trữ chứng từ liên quan như bảng lương, tờ khai và chứng từ nộp tiền hợp lệ.

Những khoản chi KHÔNG được tính vào chi phí hợp lý

Các khoản chi không được tính vào chi phí hợp lý là những khoản chi không đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật về thuế và kế toán, do đó sẽ bị loại khi xác định thu nhập chịu thuế. Đây là danh sách nhạy cảm, rất dễ mắc phải:

  • Khoản chi không phục vụ hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Khoản chi không có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ hoặc chứng từ không đúng quy định.
  • Chi thanh toán bằng tiền mặt đối với các hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên (trừ trường hợp được phép theo quy định).
  • Chi vượt mức quy định theo pháp luật (ví dụ: lãi vay vượt trần, chi phúc lợi vượt mức cho phép,…).
  • Khoản tiền phạt vi phạm hành chính, tiền chậm nộp thuế, tiền phạt do vi phạm hợp đồng.
  • Chi trích lập các quỹ không đúng quy định hoặc không có căn cứ hợp lệ.
  • Chi khấu hao tài sản cố định không đúng quy định (không đủ điều kiện ghi nhận TSCĐ, trích vượt mức,…).
  • Chi lương, thưởng cho người lao động nhưng không có chứng từ chi trả hoặc không được quy định rõ trong hợp đồng, quy chế.
  • Thuế giá trị gia tăng đầu vào đã được khấu trừ hoặc hoàn thuế.

Việc kiểm soát chặt chẽ các khoản chi này giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro khi quyết toán thuế và đảm bảo tính minh bạch, hợp lệ trong công tác kế toán.

Một số lưu ý quan trọng để tối ưu chi phí hợp lý

Để tối ưu chi phí hợp lý, doanh nghiệp cần chú trọng ngay từ khâu phát sinh đến ghi nhận chi phí sao cho vừa đúng quy định vừa phản ánh đúng thực tế hoạt động kinh doanh. Trước hết, mọi khoản chi nên có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ và thông tin rõ ràng, đồng thời đảm bảo việc thanh toán đúng quy định, đặc biệt với các khoản chi có giá trị lớn cần thực hiện chuyển khoản. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chứng minh được các khoản chi này thực sự phục vụ cho hoạt động sản xuất – kinh doanh thông qua hợp đồng, kế hoạch hoặc các tài liệu liên quan.

Ngoài ra, việc xây dựng quy chế tài chính nội bộ rõ ràng cho các khoản như lương, thưởng, công tác phí hay tiếp khách cũng rất quan trọng, giúp doanh nghiệp dễ kiểm soát và hợp thức hóa chi phí khi cần giải trình. Các khoản chi cần được theo dõi và hạch toán kịp thời, đúng kỳ để tránh sai lệch số liệu. Đồng thời, doanh nghiệp cũng nên lưu ý đến các khoản chi có giới hạn theo quy định và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ thuế liên quan. Cuối cùng, việc lưu trữ hồ sơ một cách khoa học sẽ giúp quá trình kiểm tra, quyết toán thuế diễn ra thuận lợi hơn, hạn chế tối đa các rủi ro không đáng có.

Nếu bạn đang cần tư vấn tối ưu chi phí hợp lý, đảm bảo đúng quy định và hạn chế rủi ro khi quyết toán thuế, hãy liên hệ ngay với Công Ty Kế Toán 3T Đồng Nai để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.

Kế Toán 3T luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng hệ thống kế toán minh bạch, tối ưu chi phí và phát triển bền vững.

📞 Nhận tư vấn ngay